immaculate conception of the virgin mary

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tôn giáo): - Sự thụ thainhiễm nguyên tội của Đức Trinh Nữ Maria: Đây một tín điều của Giáo hội Công giáo Rôma, khẳng định rằng Đức Trinh Nữ Maria, mẹ của Chúa Giêsu, đã được Thiên Chúa gìn giữ khỏi mọi vết nhơ của tội tổ tông ngay từ lúc thụ thai.

dụ sử dụng
  • (Sự thụ thainhiễm nguyên tội của Đức Trinh Nữ Maria một tín điều tách biệt Đức Maria khỏi mọi con người khác.)
  • (Người Công giáo mừng lễ Sự thụ thainhiễm nguyên tội của Đức Trinh Nữ Maria vào ngày 8 tháng 12.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The doctrine of the Immaculate Conception of the Virgin Mary": Học thuyết về sự thụ thainhiễm nguyên tội của Đức Trinh Nữ Maria.
    • The doctrine of the Immaculate Conception of the Virgin Mary was formally defined by Pope Pius IX in 1854. (Học thuyết về sự thụ thainhiễm nguyên tội của Đức Trinh Nữ Maria đã được Giáo hoàng Piô IX chính thức định nghĩa vào năm 1854.)
Biến thể từ gần giống
  • Immaculate Conception (danh từ): Sự thụ thainhiễm nguyên tội (dạng rút gọn).

    • The Immaculate Conception is a central belief in Catholicism. (Sự thụ thainhiễm nguyên tội một niềm tin trung tâm trong Công giáo.)
  • Virgin Mary (danh từ): Đức Trinh Nữ Maria.

    • The Virgin Mary is venerated as the mother of Jesus. (Đức Trinh Nữ Maria được tôn kính như mẹ của Chúa Giêsu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dogma of the Immaculate Conception: Tín điều về sự thụ thainhiễm nguyên tội.
  • Mary's sinless conception: Sự thụ thai vô tội của Đức Maria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "As pure as the Immaculate Conception": Trong sạch như sự thụ thainhiễm nguyên tội (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự thuần khiết tuyệt đối).
    • Her heart is as pure as the Immaculate Conception of the Virgin Mary. (Trái tim ấy trong sạch như sự thụ thainhiễm nguyên tội của Đức Trinh Nữ Maria.)